Lịch năm 2035 (Hoa Kỳ)

Tháng 1 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
31
1
2
3
4
5
6
2
7
8
9
10
11
12
13
3
14
15
16
17
18
19
20
4
21
22
23
24
25
26
27
5
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 2 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
5
28
29
30
31
1
2
3
6
4
5
6
7
8
9
10
7
11
12
13
14
15
16
17
8
18
19
20
21
22
23
24
9
25
26
27
28
1
2
3
Tháng 3 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
9
25
26
27
28
1
2
3
10
4
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
12
18
19
20
21
22
23
24
13
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
1
2
3
4
5
6
7
15
8
9
10
11
12
13
14
16
15
16
17
18
19
20
21
17
22
23
24
25
26
27
28
18
29
30
1
2
3
4
5
Tháng 5 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
29
30
1
2
3
4
5
19
6
7
8
9
10
11
12
20
13
14
15
16
17
18
19
21
20
21
22
23
24
25
26
22
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 6 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22
27
28
29
30
31
1
2
23
3
4
5
6
7
8
9
24
10
11
12
13
14
15
16
25
17
18
19
20
21
22
23
26
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
1
2
3
4
5
6
7
28
8
9
10
11
12
13
14
29
15
16
17
18
19
20
21
30
22
23
24
25
26
27
28
31
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 8 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31
29
30
31
1
2
3
4
32
5
6
7
8
9
10
11
33
12
13
14
15
16
17
18
34
19
20
21
22
23
24
25
35
26
27
28
29
30
31
1
Tháng 9 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
35
26
27
28
29
30
31
1
36
2
3
4
5
6
7
8
37
9
10
11
12
13
14
15
38
16
17
18
19
20
21
22
39
23
24
25
26
27
28
29
40
30
1
2
3
4
5
6
Tháng 10 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
30
1
2
3
4
5
6
41
7
8
9
10
11
12
13
42
14
15
16
17
18
19
20
43
21
22
23
24
25
26
27
44
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 11 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44
28
29
30
31
1
2
3
45
4
5
6
7
8
9
10
46
11
12
13
14
15
16
17
47
18
19
20
21
22
23
24
48
25
26
27
28
29
30
1
Tháng 12 2035
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
48
25
26
27
28
29
30
1
49
2
3
4
5
6
7
8
50
9
10
11
12
13
14
15
51
16
17
18
19
20
21
22
52
23
24
25
26
27
28
29
1
30
31
1
2
3
4
5

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2035 (Hoa Kỳ)

Thứ Hai, 1 tháng 1, 2035
Tết Dương lịch
Thứ Bảy, 6 tháng 1, 2035
Lễ Hiển Linh
Thứ Bảy, 20 tháng 1, 2035
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Sáu, 9 tháng 2, 2035
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Tư, 14 tháng 2, 2035
Ngày Lễ Tình nhân
Thứ Bảy, 17 tháng 2, 2035
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Hai, 5 tháng 3, 2035
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Sáu, 9 tháng 3, 2035
Bắt đầu Giờ mùa hè
Thứ Bảy, 17 tháng 3, 2035
Ngày Thánh Patrick
Chủ Nhật, 1 tháng 4, 2035
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Sáu, 13 tháng 4, 2035
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Ba, 17 tháng 4, 2035
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Tư, 18 tháng 4, 2035
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Sáu, 20 tháng 4, 2035
Lễ Phục sinh
Chủ Nhật, 22 tháng 4, 2035
Ngày Trái Đất
Thứ Bảy, 5 tháng 5, 2035
Cinco de Mayo
Thứ Sáu, 11 tháng 5, 2035
Ngày của Mẹ
Thứ Bảy, 26 tháng 5, 2035
Ngày Tưởng niệm
Thứ Ba, 29 tháng 5, 2035
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Sáu, 8 tháng 6, 2035
Lễ Hiện Xuống
Thứ Năm, 14 tháng 6, 2035
Ngày Quốc kỳ
Thứ Sáu, 15 tháng 6, 2035
Ngày của Cha
Thứ Ba, 19 tháng 6, 2035
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Thứ Tư, 4 tháng 7, 2035
Quốc khánh Mỹ
Thứ Tư, 15 tháng 8, 2035
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Thứ Bảy, 1 tháng 9, 2035
Ngày Lao động
Thứ Sáu, 7 tháng 9, 2035
Ngày Ông Bà
Thứ Bảy, 13 tháng 10, 2035
Ngày Columbus
Thứ Tư, 31 tháng 10, 2035
Halloween
Thứ Năm, 1 tháng 11, 2035
Lễ Các Thánh
Thứ Sáu, 2 tháng 11, 2035
Kết thúc Giờ mùa hè
Chủ Nhật, 11 tháng 11, 2035
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Ba, 27 tháng 11, 2035
Lễ Tạ ơn
Thứ Tư, 28 tháng 11, 2035
Thứ Sáu Đen
Thứ Bảy, 8 tháng 12, 2035
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Thứ Ba, 25 tháng 12, 2035
Lễ Giáng sinh
Thứ Hai, 31 tháng 12, 2035
Đêm Giao thừa