Lịch năm 2033 (Hoa Kỳ)
Tháng 1 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26
27
28
29
30
31
1
2
2
3
4
5
6
7
8
3
9
10
11
12
13
14
15
4
16
17
18
19
20
21
22
5
23
24
25
26
27
28
29
6
30
31
1
2
3
4
5
Tháng 2 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
6
30
31
1
2
3
4
5
7
6
7
8
9
10
11
12
8
13
14
15
16
17
18
19
9
20
21
22
23
24
25
26
10
27
28
1
2
3
4
5
Tháng 3 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
10
27
28
1
2
3
4
5
11
6
7
8
9
10
11
12
12
13
14
15
16
17
18
19
13
20
21
22
23
24
25
26
14
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 4 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
27
28
29
30
31
1
2
15
3
4
5
6
7
8
9
16
10
11
12
13
14
15
16
17
17
18
19
20
21
22
23
18
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 5 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
19
1
2
3
4
5
6
7
20
8
9
10
11
12
13
14
21
15
16
17
18
19
20
21
22
22
23
24
25
26
27
28
23
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 6 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
23
29
30
31
1
2
3
4
24
5
6
7
8
9
10
11
25
12
13
14
15
16
17
18
26
19
20
21
22
23
24
25
27
26
27
28
29
30
1
2
Tháng 7 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
26
27
28
29
30
1
2
28
3
4
5
6
7
8
9
29
10
11
12
13
14
15
16
30
17
18
19
20
21
22
23
31
24
25
26
27
28
29
30
32
31
1
2
3
4
5
6
Tháng 8 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
32
31
1
2
3
4
5
6
33
7
8
9
10
11
12
13
34
14
15
16
17
18
19
20
35
21
22
23
24
25
26
27
36
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 9 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
28
29
30
31
1
2
3
37
4
5
6
7
8
9
10
38
11
12
13
14
15
16
17
39
18
19
20
21
22
23
24
40
25
26
27
28
29
30
1
Tháng 10 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
25
26
27
28
29
30
1
41
2
3
4
5
6
7
8
42
9
10
11
12
13
14
15
43
16
17
18
19
20
21
22
44
23
24
25
26
27
28
29
45
30
31
1
2
3
4
5
Tháng 11 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
45
30
31
1
2
3
4
5
46
6
7
8
9
10
11
12
47
13
14
15
16
17
18
19
48
20
21
22
23
24
25
26
49
27
28
29
30
1
2
3
Tháng 12 2033
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
27
28
29
30
1
2
3
50
4
5
6
7
8
9
10
51
11
12
13
14
15
16
17
52
18
19
20
21
22
23
24
1
25
26
27
28
29
30
31
Cài đặt hiển thị
Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2033 (Hoa Kỳ)
Thứ Bảy, 1 tháng 1, 2033
Tết Dương lịch
Thứ Năm, 6 tháng 1, 2033
Lễ Hiển Linh
Thứ Năm, 20 tháng 1, 2033
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Tư, 9 tháng 2, 2033
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Hai, 14 tháng 2, 2033
Ngày Lễ Tình nhân
Thứ Năm, 17 tháng 2, 2033
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Bảy, 5 tháng 3, 2033
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Tư, 9 tháng 3, 2033
Bắt đầu Giờ mùa hè
Thứ Năm, 17 tháng 3, 2033
Ngày Thánh Patrick
Thứ Sáu, 1 tháng 4, 2033
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Tư, 13 tháng 4, 2033
Chúa nhật Lễ Lá
Chủ Nhật, 17 tháng 4, 2033
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Hai, 18 tháng 4, 2033
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Tư, 20 tháng 4, 2033
Lễ Phục sinh
Thứ Sáu, 22 tháng 4, 2033
Ngày Trái Đất
Thứ Năm, 5 tháng 5, 2033
Cinco de Mayo
Thứ Tư, 11 tháng 5, 2033
Ngày của Mẹ
Thứ Năm, 26 tháng 5, 2033
Ngày Tưởng niệm
Chủ Nhật, 29 tháng 5, 2033
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Tư, 8 tháng 6, 2033
Lễ Hiện Xuống
Thứ Ba, 14 tháng 6, 2033
Ngày Quốc kỳ
Thứ Tư, 15 tháng 6, 2033
Ngày của Cha
Chủ Nhật, 19 tháng 6, 2033
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Thứ Hai, 4 tháng 7, 2033
Quốc khánh Mỹ
Thứ Hai, 15 tháng 8, 2033
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Thứ Năm, 1 tháng 9, 2033
Ngày Lao động
Thứ Tư, 7 tháng 9, 2033
Ngày Ông Bà
Thứ Năm, 13 tháng 10, 2033
Ngày Columbus
Thứ Hai, 31 tháng 10, 2033
Halloween
Thứ Ba, 1 tháng 11, 2033
Lễ Các Thánh
Thứ Tư, 2 tháng 11, 2033
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Sáu, 11 tháng 11, 2033
Ngày Cựu chiến binh
Chủ Nhật, 27 tháng 11, 2033
Lễ Tạ ơn
Thứ Hai, 28 tháng 11, 2033
Thứ Sáu Đen
Thứ Năm, 8 tháng 12, 2033
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Chủ Nhật, 25 tháng 12, 2033
Lễ Giáng sinh
Thứ Bảy, 31 tháng 12, 2033
Đêm Giao thừa
📅 Tất cả sự kiện của bạn
In & Tải xuống
Chọn loại lịch để in hoặc tải xuống!
Lịch hàng tháng
Lịch hàng ngày





















