Lịch năm 2049 (Hoa Kỳ)
Tháng 1 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27
28
29
30
31
1
2
2
3
4
5
6
7
8
9
3
10
11
12
13
14
15
16
4
17
18
19
20
21
22
23
5
24
25
26
27
28
29
30
6
31
1
2
3
4
5
6
Tháng 2 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
6
31
1
2
3
4
5
6
7
7
8
9
10
11
12
13
8
14
15
16
17
18
19
20
9
21
22
23
24
25
26
27
10
28
1
2
3
4
5
6
Tháng 3 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
10
28
1
2
3
4
5
6
11
7
8
9
10
11
12
13
12
14
15
16
17
18
19
20
13
21
22
23
24
25
26
27
14
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 4 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
28
29
30
31
1
2
3
15
4
5
6
7
8
9
10
16
11
12
13
14
15
16
17
17
18
19
20
21
22
23
24
18
25
26
27
28
29
30
1
Tháng 5 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
25
26
27
28
29
30
1
19
2
3
4
5
6
7
8
20
9
10
11
12
13
14
15
21
16
17
18
19
20
21
22
22
23
24
25
26
27
28
29
23
30
31
1
2
3
4
5
Tháng 6 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
23
30
31
1
2
3
4
5
24
6
7
8
9
10
11
12
25
13
14
15
16
17
18
19
26
20
21
22
23
24
25
26
27
27
28
29
30
1
2
3
Tháng 7 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
27
28
29
30
1
2
3
28
4
5
6
7
8
9
10
29
11
12
13
14
15
16
17
30
18
19
20
21
22
23
24
31
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
32
1
2
3
4
5
6
7
33
8
9
10
11
12
13
14
34
15
16
17
18
19
20
21
35
22
23
24
25
26
27
28
36
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 9 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
29
30
31
1
2
3
4
37
5
6
7
8
9
10
11
38
12
13
14
15
16
17
18
39
19
20
21
22
23
24
25
40
26
27
28
29
30
1
2
Tháng 10 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
26
27
28
29
30
1
2
41
3
4
5
6
7
8
9
42
10
11
12
13
14
15
16
43
17
18
19
20
21
22
23
44
24
25
26
27
28
29
30
45
31
1
2
3
4
5
6
Tháng 11 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
45
31
1
2
3
4
5
6
46
7
8
9
10
11
12
13
47
14
15
16
17
18
19
20
48
21
22
23
24
25
26
27
49
28
29
30
1
2
3
4
Tháng 12 2049
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
28
29
30
1
2
3
4
50
5
6
7
8
9
10
11
51
12
13
14
15
16
17
18
52
19
20
21
22
23
24
25
1
26
27
28
29
30
31
1
Cài đặt hiển thị
Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2049 (Hoa Kỳ)
Thứ Sáu, 1 tháng 1, 2049
Tết Dương lịch
Thứ Tư, 6 tháng 1, 2049
Lễ Hiển Linh
Thứ Tư, 20 tháng 1, 2049
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Ba, 9 tháng 2, 2049
Chủ nhật Super Bowl
Chủ Nhật, 14 tháng 2, 2049
Ngày Lễ Tình nhân
Thứ Tư, 17 tháng 2, 2049
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Sáu, 5 tháng 3, 2049
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Ba, 9 tháng 3, 2049
Bắt đầu Giờ mùa hè
Thứ Tư, 17 tháng 3, 2049
Ngày Thánh Patrick
Thứ Năm, 1 tháng 4, 2049
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Ba, 13 tháng 4, 2049
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Bảy, 17 tháng 4, 2049
Thứ Năm Tuần Thánh
Chủ Nhật, 18 tháng 4, 2049
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Ba, 20 tháng 4, 2049
Lễ Phục sinh
Thứ Năm, 22 tháng 4, 2049
Ngày Trái Đất
Thứ Tư, 5 tháng 5, 2049
Cinco de Mayo
Thứ Ba, 11 tháng 5, 2049
Ngày của Mẹ
Thứ Tư, 26 tháng 5, 2049
Ngày Tưởng niệm
Thứ Bảy, 29 tháng 5, 2049
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Ba, 8 tháng 6, 2049
Lễ Hiện Xuống
Thứ Hai, 14 tháng 6, 2049
Ngày Quốc kỳ
Thứ Ba, 15 tháng 6, 2049
Ngày của Cha
Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2049
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Chủ Nhật, 4 tháng 7, 2049
Quốc khánh Mỹ
Chủ Nhật, 15 tháng 8, 2049
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Thứ Tư, 1 tháng 9, 2049
Ngày Lao động
Thứ Ba, 7 tháng 9, 2049
Ngày Ông Bà
Thứ Tư, 13 tháng 10, 2049
Ngày Columbus
Chủ Nhật, 31 tháng 10, 2049
Halloween
Thứ Hai, 1 tháng 11, 2049
Lễ Các Thánh
Thứ Ba, 2 tháng 11, 2049
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Năm, 11 tháng 11, 2049
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Bảy, 27 tháng 11, 2049
Lễ Tạ ơn
Chủ Nhật, 28 tháng 11, 2049
Thứ Sáu Đen
Thứ Tư, 8 tháng 12, 2049
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Thứ Bảy, 25 tháng 12, 2049
Lễ Giáng sinh
Thứ Sáu, 31 tháng 12, 2049
Đêm Giao thừa
📅 Tất cả sự kiện của bạn
In & Tải xuống
Chọn loại lịch để in hoặc tải xuống!
Lịch hàng tháng
Lịch hàng ngày





















