Lịch năm 2041 (Hoa Kỳ)

Tháng 1 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30
31
1
2
3
4
5
2
6
7
8
9
10
11
12
3
13
14
15
16
17
18
19
4
20
21
22
23
24
25
26
5
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 2 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
5
27
28
29
30
31
1
2
6
3
4
5
6
7
8
9
7
10
11
12
13
14
15
16
8
17
18
19
20
21
22
23
9
24
25
26
27
28
1
2
Tháng 3 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
9
24
25
26
27
28
1
2
10
3
4
5
6
7
8
9
11
10
11
12
13
14
15
16
12
17
18
19
20
21
22
23
13
24
25
26
27
28
29
30
14
31
1
2
3
4
5
6
Tháng 4 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
31
1
2
3
4
5
6
15
7
8
9
10
11
12
13
16
14
15
16
17
18
19
20
17
21
22
23
24
25
26
27
18
28
29
30
1
2
3
4
Tháng 5 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
28
29
30
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
1
Tháng 6 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22
26
27
28
29
30
31
1
23
2
3
4
5
6
7
8
24
9
10
11
12
13
14
15
25
16
17
18
19
20
21
22
26
23
24
25
26
27
28
29
27
30
1
2
3
4
5
6
Tháng 7 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
30
1
2
3
4
5
6
28
7
8
9
10
11
12
13
29
14
15
16
17
18
19
20
30
21
22
23
24
25
26
27
31
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 8 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31
28
29
30
31
1
2
3
32
4
5
6
7
8
9
10
33
11
12
13
14
15
16
17
34
18
19
20
21
22
23
24
35
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
1
2
3
4
5
6
7
37
8
9
10
11
12
13
14
38
15
16
17
18
19
20
21
39
22
23
24
25
26
27
28
40
29
30
1
2
3
4
5
Tháng 10 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
29
30
1
2
3
4
5
41
6
7
8
9
10
11
12
42
13
14
15
16
17
18
19
43
20
21
22
23
24
25
26
44
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 11 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44
27
28
29
30
31
1
2
45
3
4
5
6
7
8
9
46
10
11
12
13
14
15
16
47
17
18
19
20
21
22
23
48
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 12 2041
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
1
2
3
4
5
6
7
50
8
9
10
11
12
13
14
51
15
16
17
18
19
20
21
52
22
23
24
25
26
27
28
1
29
30
31
1
2
3
4

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2041 (Hoa Kỳ)

Thứ Ba, 1 tháng 1, 2041
Tết Dương lịch
Chủ Nhật, 6 tháng 1, 2041
Lễ Hiển Linh
Chủ Nhật, 20 tháng 1, 2041
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Bảy, 9 tháng 2, 2041
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Năm, 14 tháng 2, 2041
Ngày Lễ Tình nhân
Chủ Nhật, 17 tháng 2, 2041
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Ba, 5 tháng 3, 2041
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Bảy, 9 tháng 3, 2041
Bắt đầu Giờ mùa hè
Chủ Nhật, 17 tháng 3, 2041
Ngày Thánh Patrick
Thứ Hai, 1 tháng 4, 2041
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Bảy, 13 tháng 4, 2041
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Tư, 17 tháng 4, 2041
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Năm, 18 tháng 4, 2041
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Bảy, 20 tháng 4, 2041
Lễ Phục sinh
Thứ Hai, 22 tháng 4, 2041
Ngày Trái Đất
Chủ Nhật, 5 tháng 5, 2041
Cinco de Mayo
Thứ Bảy, 11 tháng 5, 2041
Ngày của Mẹ
Chủ Nhật, 26 tháng 5, 2041
Ngày Tưởng niệm
Thứ Tư, 29 tháng 5, 2041
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Bảy, 8 tháng 6, 2041
Lễ Hiện Xuống
Thứ Sáu, 14 tháng 6, 2041
Ngày Quốc kỳ
Thứ Bảy, 15 tháng 6, 2041
Ngày của Cha
Thứ Tư, 19 tháng 6, 2041
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Thứ Năm, 4 tháng 7, 2041
Quốc khánh Mỹ
Thứ Năm, 15 tháng 8, 2041
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Chủ Nhật, 1 tháng 9, 2041
Ngày Lao động
Thứ Bảy, 7 tháng 9, 2041
Ngày Ông Bà
Chủ Nhật, 13 tháng 10, 2041
Ngày Columbus
Thứ Năm, 31 tháng 10, 2041
Halloween
Thứ Sáu, 1 tháng 11, 2041
Lễ Các Thánh
Thứ Bảy, 2 tháng 11, 2041
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Hai, 11 tháng 11, 2041
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Tư, 27 tháng 11, 2041
Lễ Tạ ơn
Thứ Năm, 28 tháng 11, 2041
Thứ Sáu Đen
Chủ Nhật, 8 tháng 12, 2041
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Thứ Tư, 25 tháng 12, 2041
Lễ Giáng sinh
Thứ Ba, 31 tháng 12, 2041
Đêm Giao thừa