Lịch năm 2040 (Hoa Kỳ)
Tháng 1 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1
2
3
4
5
6
7
2
8
9
10
11
12
13
14
3
15
16
17
18
19
20
21
4
22
23
24
25
26
27
28
5
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 2 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
5
29
30
31
1
2
3
4
6
5
6
7
8
9
10
11
7
12
13
14
15
16
17
18
8
19
20
21
22
23
24
25
9
26
27
28
29
1
2
3
Tháng 3 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
9
26
27
28
29
1
2
3
10
4
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
12
18
19
20
21
22
23
24
13
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
1
2
3
4
5
6
7
15
8
9
10
11
12
13
14
16
15
16
17
18
19
20
21
17
22
23
24
25
26
27
28
18
29
30
1
2
3
4
5
Tháng 5 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
29
30
1
2
3
4
5
19
6
7
8
9
10
11
12
20
13
14
15
16
17
18
19
21
20
21
22
23
24
25
26
22
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 6 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22
27
28
29
30
31
1
2
23
3
4
5
6
7
8
9
24
10
11
12
13
14
15
16
25
17
18
19
20
21
22
23
26
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
1
2
3
4
5
6
7
28
8
9
10
11
12
13
14
29
15
16
17
18
19
20
21
30
22
23
24
25
26
27
28
31
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 8 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31
29
30
31
1
2
3
4
32
5
6
7
8
9
10
11
33
12
13
14
15
16
17
18
34
19
20
21
22
23
24
25
35
26
27
28
29
30
31
1
Tháng 9 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
35
26
27
28
29
30
31
1
36
2
3
4
5
6
7
8
37
9
10
11
12
13
14
15
38
16
17
18
19
20
21
22
39
23
24
25
26
27
28
29
40
30
1
2
3
4
5
6
Tháng 10 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
30
1
2
3
4
5
6
41
7
8
9
10
11
12
13
42
14
15
16
17
18
19
20
43
21
22
23
24
25
26
27
44
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 11 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44
28
29
30
31
1
2
3
45
4
5
6
7
8
9
10
46
11
12
13
14
15
16
17
47
18
19
20
21
22
23
24
48
25
26
27
28
29
30
1
Tháng 12 2040
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
48
25
26
27
28
29
30
1
49
2
3
4
5
6
7
8
50
9
10
11
12
13
14
15
51
16
17
18
19
20
21
22
52
23
24
25
26
27
28
29
1
30
31
1
2
3
4
5
Cài đặt hiển thị
Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2040 (Hoa Kỳ)
Chủ Nhật, 1 tháng 1, 2040
Tết Dương lịch
Thứ Sáu, 6 tháng 1, 2040
Lễ Hiển Linh
Thứ Sáu, 20 tháng 1, 2040
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Năm, 9 tháng 2, 2040
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Ba, 14 tháng 2, 2040
Ngày Lễ Tình nhân
Thứ Sáu, 17 tháng 2, 2040
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Hai, 5 tháng 3, 2040
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Sáu, 9 tháng 3, 2040
Bắt đầu Giờ mùa hè
Thứ Bảy, 17 tháng 3, 2040
Ngày Thánh Patrick
Chủ Nhật, 1 tháng 4, 2040
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Sáu, 13 tháng 4, 2040
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Ba, 17 tháng 4, 2040
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Tư, 18 tháng 4, 2040
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Sáu, 20 tháng 4, 2040
Lễ Phục sinh
Chủ Nhật, 22 tháng 4, 2040
Ngày Trái Đất
Thứ Bảy, 5 tháng 5, 2040
Cinco de Mayo
Thứ Sáu, 11 tháng 5, 2040
Ngày của Mẹ
Thứ Bảy, 26 tháng 5, 2040
Ngày Tưởng niệm
Thứ Ba, 29 tháng 5, 2040
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Sáu, 8 tháng 6, 2040
Lễ Hiện Xuống
Thứ Năm, 14 tháng 6, 2040
Ngày Quốc kỳ
Thứ Sáu, 15 tháng 6, 2040
Ngày của Cha
Thứ Ba, 19 tháng 6, 2040
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Thứ Tư, 4 tháng 7, 2040
Quốc khánh Mỹ
Thứ Tư, 15 tháng 8, 2040
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Thứ Bảy, 1 tháng 9, 2040
Ngày Lao động
Thứ Sáu, 7 tháng 9, 2040
Ngày Ông Bà
Thứ Bảy, 13 tháng 10, 2040
Ngày Columbus
Thứ Tư, 31 tháng 10, 2040
Halloween
Thứ Năm, 1 tháng 11, 2040
Lễ Các Thánh
Thứ Sáu, 2 tháng 11, 2040
Kết thúc Giờ mùa hè
Chủ Nhật, 11 tháng 11, 2040
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Ba, 27 tháng 11, 2040
Lễ Tạ ơn
Thứ Tư, 28 tháng 11, 2040
Thứ Sáu Đen
Thứ Bảy, 8 tháng 12, 2040
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Thứ Ba, 25 tháng 12, 2040
Lễ Giáng sinh
Thứ Hai, 31 tháng 12, 2040
Đêm Giao thừa
📅 Tất cả sự kiện của bạn
In & Tải xuống
Chọn loại lịch để in hoặc tải xuống!
Lịch hàng tháng
Lịch hàng ngày





















