Lịch năm 2039 (Hoa Kỳ)

Tháng 1 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26
27
28
29
30
31
1
2
2
3
4
5
6
7
8
3
9
10
11
12
13
14
15
4
16
17
18
19
20
21
22
5
23
24
25
26
27
28
29
6
30
31
1
2
3
4
5
Tháng 2 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
6
30
31
1
2
3
4
5
7
6
7
8
9
10
11
12
8
13
14
15
16
17
18
19
9
20
21
22
23
24
25
26
10
27
28
1
2
3
4
5
Tháng 3 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
10
27
28
1
2
3
4
5
11
6
7
8
9
10
11
12
12
13
14
15
16
17
18
19
13
20
21
22
23
24
25
26
14
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 4 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
27
28
29
30
31
1
2
15
3
4
5
6
7
8
9
16
10
11
12
13
14
15
16
17
17
18
19
20
21
22
23
18
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 5 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
19
1
2
3
4
5
6
7
20
8
9
10
11
12
13
14
21
15
16
17
18
19
20
21
22
22
23
24
25
26
27
28
23
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 6 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
23
29
30
31
1
2
3
4
24
5
6
7
8
9
10
11
25
12
13
14
15
16
17
18
26
19
20
21
22
23
24
25
27
26
27
28
29
30
1
2
Tháng 7 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
26
27
28
29
30
1
2
28
3
4
5
6
7
8
9
29
10
11
12
13
14
15
16
30
17
18
19
20
21
22
23
31
24
25
26
27
28
29
30
32
31
1
2
3
4
5
6
Tháng 8 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
32
31
1
2
3
4
5
6
33
7
8
9
10
11
12
13
34
14
15
16
17
18
19
20
35
21
22
23
24
25
26
27
36
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 9 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
28
29
30
31
1
2
3
37
4
5
6
7
8
9
10
38
11
12
13
14
15
16
17
39
18
19
20
21
22
23
24
40
25
26
27
28
29
30
1
Tháng 10 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
25
26
27
28
29
30
1
41
2
3
4
5
6
7
8
42
9
10
11
12
13
14
15
43
16
17
18
19
20
21
22
44
23
24
25
26
27
28
29
45
30
31
1
2
3
4
5
Tháng 11 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
45
30
31
1
2
3
4
5
46
6
7
8
9
10
11
12
47
13
14
15
16
17
18
19
48
20
21
22
23
24
25
26
49
27
28
29
30
1
2
3
Tháng 12 2039
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
27
28
29
30
1
2
3
50
4
5
6
7
8
9
10
51
11
12
13
14
15
16
17
52
18
19
20
21
22
23
24
1
25
26
27
28
29
30
31

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2039 (Hoa Kỳ)

Thứ Bảy, 1 tháng 1, 2039
Tết Dương lịch
Thứ Năm, 6 tháng 1, 2039
Lễ Hiển Linh
Thứ Năm, 20 tháng 1, 2039
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Tư, 9 tháng 2, 2039
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Hai, 14 tháng 2, 2039
Ngày Lễ Tình nhân
Thứ Năm, 17 tháng 2, 2039
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Bảy, 5 tháng 3, 2039
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Tư, 9 tháng 3, 2039
Bắt đầu Giờ mùa hè
Thứ Năm, 17 tháng 3, 2039
Ngày Thánh Patrick
Thứ Sáu, 1 tháng 4, 2039
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Tư, 13 tháng 4, 2039
Chúa nhật Lễ Lá
Chủ Nhật, 17 tháng 4, 2039
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Hai, 18 tháng 4, 2039
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Tư, 20 tháng 4, 2039
Lễ Phục sinh
Thứ Sáu, 22 tháng 4, 2039
Ngày Trái Đất
Thứ Năm, 5 tháng 5, 2039
Cinco de Mayo
Thứ Tư, 11 tháng 5, 2039
Ngày của Mẹ
Thứ Năm, 26 tháng 5, 2039
Ngày Tưởng niệm
Chủ Nhật, 29 tháng 5, 2039
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Tư, 8 tháng 6, 2039
Lễ Hiện Xuống
Thứ Ba, 14 tháng 6, 2039
Ngày Quốc kỳ
Thứ Tư, 15 tháng 6, 2039
Ngày của Cha
Chủ Nhật, 19 tháng 6, 2039
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Thứ Hai, 4 tháng 7, 2039
Quốc khánh Mỹ
Thứ Hai, 15 tháng 8, 2039
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Thứ Năm, 1 tháng 9, 2039
Ngày Lao động
Thứ Tư, 7 tháng 9, 2039
Ngày Ông Bà
Thứ Năm, 13 tháng 10, 2039
Ngày Columbus
Thứ Hai, 31 tháng 10, 2039
Halloween
Thứ Ba, 1 tháng 11, 2039
Lễ Các Thánh
Thứ Tư, 2 tháng 11, 2039
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Sáu, 11 tháng 11, 2039
Ngày Cựu chiến binh
Chủ Nhật, 27 tháng 11, 2039
Lễ Tạ ơn
Thứ Hai, 28 tháng 11, 2039
Thứ Sáu Đen
Thứ Năm, 8 tháng 12, 2039
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Chủ Nhật, 25 tháng 12, 2039
Lễ Giáng sinh
Thứ Bảy, 31 tháng 12, 2039
Đêm Giao thừa