Lịch năm 2004 (Hoa Kỳ)

Tháng 1 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28
29
30
31
1
2
3
2
4
5
6
7
8
9
10
3
11
12
13
14
15
16
17
4
18
19
20
21
22
23
24
5
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
6
1
2
3
4
5
6
7
7
8
9
10
11
12
13
14
8
15
16
17
18
19
20
21
9
22
23
24
25
26
27
28
10
29
1
2
3
4
5
6
Tháng 3 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
10
29
1
2
3
4
5
6
11
7
8
9
10
11
12
13
12
14
15
16
17
18
19
20
13
21
22
23
24
25
26
27
14
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 4 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
28
29
30
31
1
2
3
15
4
5
6
7
8
9
10
16
11
12
13
14
15
16
17
17
18
19
20
21
22
23
24
18
25
26
27
28
29
30
1
Tháng 5 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
25
26
27
28
29
30
1
19
2
3
4
5
6
7
8
20
9
10
11
12
13
14
15
21
16
17
18
19
20
21
22
22
23
24
25
26
27
28
29
23
30
31
1
2
3
4
5
Tháng 6 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
23
30
31
1
2
3
4
5
24
6
7
8
9
10
11
12
25
13
14
15
16
17
18
19
26
20
21
22
23
24
25
26
27
27
28
29
30
1
2
3
Tháng 7 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
27
28
29
30
1
2
3
28
4
5
6
7
8
9
10
29
11
12
13
14
15
16
17
30
18
19
20
21
22
23
24
31
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
32
1
2
3
4
5
6
7
33
8
9
10
11
12
13
14
34
15
16
17
18
19
20
21
35
22
23
24
25
26
27
28
36
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 9 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
29
30
31
1
2
3
4
37
5
6
7
8
9
10
11
38
12
13
14
15
16
17
18
39
19
20
21
22
23
24
25
40
26
27
28
29
30
1
2
Tháng 10 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
26
27
28
29
30
1
2
41
3
4
5
6
7
8
9
42
10
11
12
13
14
15
16
43
17
18
19
20
21
22
23
44
24
25
26
27
28
29
30
45
31
1
2
3
4
5
6
Tháng 11 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
45
31
1
2
3
4
5
6
46
7
8
9
10
11
12
13
47
14
15
16
17
18
19
20
48
21
22
23
24
25
26
27
49
28
29
30
1
2
3
4
Tháng 12 2004
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
28
29
30
1
2
3
4
50
5
6
7
8
9
10
11
51
12
13
14
15
16
17
18
52
19
20
21
22
23
24
25
1
26
27
28
29
30
31
1

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2004 (Hoa Kỳ)

Thứ Năm, 1 tháng 1, 2004
Tết Dương lịch
Thứ Ba, 6 tháng 1, 2004
Lễ Hiển Linh
Thứ Ba, 20 tháng 1, 2004
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Hai, 9 tháng 2, 2004
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Bảy, 14 tháng 2, 2004
Ngày Lễ Tình nhân
Thứ Ba, 17 tháng 2, 2004
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Sáu, 5 tháng 3, 2004
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Ba, 9 tháng 3, 2004
Bắt đầu Giờ mùa hè
Thứ Tư, 17 tháng 3, 2004
Ngày Thánh Patrick
Thứ Năm, 1 tháng 4, 2004
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Ba, 13 tháng 4, 2004
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Bảy, 17 tháng 4, 2004
Thứ Năm Tuần Thánh
Chủ Nhật, 18 tháng 4, 2004
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Ba, 20 tháng 4, 2004
Lễ Phục sinh
Thứ Năm, 22 tháng 4, 2004
Ngày Trái Đất
Thứ Tư, 5 tháng 5, 2004
Cinco de Mayo
Thứ Ba, 11 tháng 5, 2004
Ngày của Mẹ
Thứ Tư, 26 tháng 5, 2004
Ngày Tưởng niệm
Thứ Bảy, 29 tháng 5, 2004
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Ba, 8 tháng 6, 2004
Lễ Hiện Xuống
Thứ Hai, 14 tháng 6, 2004
Ngày Quốc kỳ
Thứ Ba, 15 tháng 6, 2004
Ngày của Cha
Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2004
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Chủ Nhật, 4 tháng 7, 2004
Quốc khánh Mỹ
Chủ Nhật, 15 tháng 8, 2004
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Thứ Tư, 1 tháng 9, 2004
Ngày Lao động
Thứ Ba, 7 tháng 9, 2004
Ngày Ông Bà
Thứ Tư, 13 tháng 10, 2004
Ngày Columbus
Chủ Nhật, 31 tháng 10, 2004
Halloween
Thứ Hai, 1 tháng 11, 2004
Lễ Các Thánh
Thứ Ba, 2 tháng 11, 2004
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Năm, 11 tháng 11, 2004
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Bảy, 27 tháng 11, 2004
Lễ Tạ ơn
Chủ Nhật, 28 tháng 11, 2004
Thứ Sáu Đen
Thứ Tư, 8 tháng 12, 2004
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Thứ Bảy, 25 tháng 12, 2004
Lễ Giáng sinh
Thứ Sáu, 31 tháng 12, 2004
Đêm Giao thừa