Lịch năm 2002 (Hoa Kỳ)
Tháng 1 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30
31
1
2
3
4
5
2
6
7
8
9
10
11
12
3
13
14
15
16
17
18
19
4
20
21
22
23
24
25
26
5
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 2 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
5
27
28
29
30
31
1
2
6
3
4
5
6
7
8
9
7
10
11
12
13
14
15
16
8
17
18
19
20
21
22
23
9
24
25
26
27
28
1
2
Tháng 3 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
9
24
25
26
27
28
1
2
10
3
4
5
6
7
8
9
11
10
11
12
13
14
15
16
12
17
18
19
20
21
22
23
13
24
25
26
27
28
29
30
14
31
1
2
3
4
5
6
Tháng 4 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
31
1
2
3
4
5
6
15
7
8
9
10
11
12
13
16
14
15
16
17
18
19
20
17
21
22
23
24
25
26
27
18
28
29
30
1
2
3
4
Tháng 5 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
28
29
30
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
1
Tháng 6 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22
26
27
28
29
30
31
1
23
2
3
4
5
6
7
8
24
9
10
11
12
13
14
15
25
16
17
18
19
20
21
22
26
23
24
25
26
27
28
29
27
30
1
2
3
4
5
6
Tháng 7 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
30
1
2
3
4
5
6
28
7
8
9
10
11
12
13
29
14
15
16
17
18
19
20
30
21
22
23
24
25
26
27
31
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 8 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31
28
29
30
31
1
2
3
32
4
5
6
7
8
9
10
33
11
12
13
14
15
16
17
34
18
19
20
21
22
23
24
35
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
1
2
3
4
5
6
7
37
8
9
10
11
12
13
14
38
15
16
17
18
19
20
21
39
22
23
24
25
26
27
28
40
29
30
1
2
3
4
5
Tháng 10 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
29
30
1
2
3
4
5
41
6
7
8
9
10
11
12
42
13
14
15
16
17
18
19
43
20
21
22
23
24
25
26
44
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 11 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44
27
28
29
30
31
1
2
45
3
4
5
6
7
8
9
46
10
11
12
13
14
15
16
47
17
18
19
20
21
22
23
48
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 12 2002
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
1
2
3
4
5
6
7
50
8
9
10
11
12
13
14
51
15
16
17
18
19
20
21
52
22
23
24
25
26
27
28
1
29
30
31
1
2
3
4
Cài đặt hiển thị
Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2002 (Hoa Kỳ)
Thứ Ba, 1 tháng 1, 2002
Tết Dương lịch
Chủ Nhật, 6 tháng 1, 2002
Lễ Hiển Linh
Chủ Nhật, 20 tháng 1, 2002
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Bảy, 9 tháng 2, 2002
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Năm, 14 tháng 2, 2002
Ngày Lễ Tình nhân
Chủ Nhật, 17 tháng 2, 2002
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Ba, 5 tháng 3, 2002
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Bảy, 9 tháng 3, 2002
Bắt đầu Giờ mùa hè
Chủ Nhật, 17 tháng 3, 2002
Ngày Thánh Patrick
Thứ Hai, 1 tháng 4, 2002
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Bảy, 13 tháng 4, 2002
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Tư, 17 tháng 4, 2002
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Năm, 18 tháng 4, 2002
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Bảy, 20 tháng 4, 2002
Lễ Phục sinh
Thứ Hai, 22 tháng 4, 2002
Ngày Trái Đất
Chủ Nhật, 5 tháng 5, 2002
Cinco de Mayo
Thứ Bảy, 11 tháng 5, 2002
Ngày của Mẹ
Chủ Nhật, 26 tháng 5, 2002
Ngày Tưởng niệm
Thứ Tư, 29 tháng 5, 2002
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Bảy, 8 tháng 6, 2002
Lễ Hiện Xuống
Thứ Sáu, 14 tháng 6, 2002
Ngày Quốc kỳ
Thứ Bảy, 15 tháng 6, 2002
Ngày của Cha
Thứ Tư, 19 tháng 6, 2002
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Thứ Năm, 4 tháng 7, 2002
Quốc khánh Mỹ
Thứ Năm, 15 tháng 8, 2002
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Chủ Nhật, 1 tháng 9, 2002
Ngày Lao động
Thứ Bảy, 7 tháng 9, 2002
Ngày Ông Bà
Chủ Nhật, 13 tháng 10, 2002
Ngày Columbus
Thứ Năm, 31 tháng 10, 2002
Halloween
Thứ Sáu, 1 tháng 11, 2002
Lễ Các Thánh
Thứ Bảy, 2 tháng 11, 2002
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Hai, 11 tháng 11, 2002
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Tư, 27 tháng 11, 2002
Lễ Tạ ơn
Thứ Năm, 28 tháng 11, 2002
Thứ Sáu Đen
Chủ Nhật, 8 tháng 12, 2002
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Thứ Tư, 25 tháng 12, 2002
Lễ Giáng sinh
Thứ Ba, 31 tháng 12, 2002
Đêm Giao thừa
📅 Tất cả sự kiện của bạn
In & Tải xuống
Chọn loại lịch để in hoặc tải xuống!
Lịch hàng tháng
Lịch hàng ngày





















