Lịch năm 2001 (Hoa Kỳ)
Tháng 1 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
54
31
1
2
3
4
5
6
2
7
8
9
10
11
12
13
3
14
15
16
17
18
19
20
4
21
22
23
24
25
26
27
5
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 2 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
5
28
29
30
31
1
2
3
6
4
5
6
7
8
9
10
7
11
12
13
14
15
16
17
8
18
19
20
21
22
23
24
9
25
26
27
28
1
2
3
Tháng 3 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
9
25
26
27
28
1
2
3
10
4
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
12
18
19
20
21
22
23
24
13
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
1
2
3
4
5
6
7
15
8
9
10
11
12
13
14
16
15
16
17
18
19
20
21
17
22
23
24
25
26
27
28
18
29
30
1
2
3
4
5
Tháng 5 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
29
30
1
2
3
4
5
19
6
7
8
9
10
11
12
20
13
14
15
16
17
18
19
21
20
21
22
23
24
25
26
22
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 6 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22
27
28
29
30
31
1
2
23
3
4
5
6
7
8
9
24
10
11
12
13
14
15
16
25
17
18
19
20
21
22
23
26
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
1
2
3
4
5
6
7
28
8
9
10
11
12
13
14
29
15
16
17
18
19
20
21
30
22
23
24
25
26
27
28
31
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 8 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31
29
30
31
1
2
3
4
32
5
6
7
8
9
10
11
33
12
13
14
15
16
17
18
34
19
20
21
22
23
24
25
35
26
27
28
29
30
31
1
Tháng 9 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
35
26
27
28
29
30
31
1
36
2
3
4
5
6
7
8
37
9
10
11
12
13
14
15
38
16
17
18
19
20
21
22
39
23
24
25
26
27
28
29
40
30
1
2
3
4
5
6
Tháng 10 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
30
1
2
3
4
5
6
41
7
8
9
10
11
12
13
42
14
15
16
17
18
19
20
43
21
22
23
24
25
26
27
44
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 11 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44
28
29
30
31
1
2
3
45
4
5
6
7
8
9
10
46
11
12
13
14
15
16
17
47
18
19
20
21
22
23
24
48
25
26
27
28
29
30
1
Tháng 12 2001
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
48
25
26
27
28
29
30
1
49
2
3
4
5
6
7
8
50
9
10
11
12
13
14
15
51
16
17
18
19
20
21
22
52
23
24
25
26
27
28
29
1
30
31
1
2
3
4
5
Cài đặt hiển thị
Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2001 (Hoa Kỳ)
Thứ Hai, 1 tháng 1, 2001
Tết Dương lịch
Thứ Bảy, 6 tháng 1, 2001
Lễ Hiển Linh
Thứ Bảy, 20 tháng 1, 2001
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Sáu, 9 tháng 2, 2001
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Tư, 14 tháng 2, 2001
Ngày Lễ Tình nhân
Thứ Bảy, 17 tháng 2, 2001
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Thứ Hai, 5 tháng 3, 2001
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Sáu, 9 tháng 3, 2001
Bắt đầu Giờ mùa hè
Thứ Bảy, 17 tháng 3, 2001
Ngày Thánh Patrick
Chủ Nhật, 1 tháng 4, 2001
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Sáu, 13 tháng 4, 2001
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Ba, 17 tháng 4, 2001
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Tư, 18 tháng 4, 2001
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Sáu, 20 tháng 4, 2001
Lễ Phục sinh
Chủ Nhật, 22 tháng 4, 2001
Ngày Trái Đất
Thứ Bảy, 5 tháng 5, 2001
Cinco de Mayo
Thứ Sáu, 11 tháng 5, 2001
Ngày của Mẹ
Thứ Bảy, 26 tháng 5, 2001
Ngày Tưởng niệm
Thứ Ba, 29 tháng 5, 2001
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Sáu, 8 tháng 6, 2001
Lễ Hiện Xuống
Thứ Năm, 14 tháng 6, 2001
Ngày Quốc kỳ
Thứ Sáu, 15 tháng 6, 2001
Ngày của Cha
Thứ Ba, 19 tháng 6, 2001
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Thứ Tư, 4 tháng 7, 2001
Quốc khánh Mỹ
Thứ Tư, 15 tháng 8, 2001
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Thứ Bảy, 1 tháng 9, 2001
Ngày Lao động
Thứ Sáu, 7 tháng 9, 2001
Ngày Ông Bà
Thứ Bảy, 13 tháng 10, 2001
Ngày Columbus
Thứ Tư, 31 tháng 10, 2001
Halloween
Thứ Năm, 1 tháng 11, 2001
Lễ Các Thánh
Thứ Sáu, 2 tháng 11, 2001
Kết thúc Giờ mùa hè
Chủ Nhật, 11 tháng 11, 2001
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Ba, 27 tháng 11, 2001
Lễ Tạ ơn
Thứ Tư, 28 tháng 11, 2001
Thứ Sáu Đen
Thứ Bảy, 8 tháng 12, 2001
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Thứ Ba, 25 tháng 12, 2001
Lễ Giáng sinh
Thứ Hai, 31 tháng 12, 2001
Đêm Giao thừa
📅 Tất cả sự kiện của bạn
In & Tải xuống
Chọn loại lịch để in hoặc tải xuống!
Lịch hàng tháng
Lịch hàng ngày





















