Lịch năm 2000 (Hoa Kỳ)
Tháng 1 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26
27
28
29
30
31
1
2
2
3
4
5
6
7
8
3
9
10
11
12
13
14
15
4
16
17
18
19
20
21
22
5
23
24
25
26
27
28
29
6
30
31
1
2
3
4
5
Tháng 2 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
6
30
31
1
2
3
4
5
7
6
7
8
9
10
11
12
8
13
14
15
16
17
18
19
9
20
21
22
23
24
25
26
10
27
28
29
1
2
3
4
Tháng 3 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
10
27
28
29
1
2
3
4
11
5
6
7
8
9
10
11
12
12
13
14
15
16
17
18
13
19
20
21
22
23
24
25
14
26
27
28
29
30
31
1
Tháng 4 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
26
27
28
29
30
31
1
15
2
3
4
5
6
7
8
16
9
10
11
12
13
14
15
17
16
17
18
19
20
21
22
18
23
24
25
26
27
28
29
19
30
1
2
3
4
5
6
Tháng 5 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
19
30
1
2
3
4
5
6
20
7
8
9
10
11
12
13
21
14
15
16
17
18
19
20
22
21
22
23
24
25
26
27
23
28
29
30
31
1
2
3
Tháng 6 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
23
28
29
30
31
1
2
3
24
4
5
6
7
8
9
10
25
11
12
13
14
15
16
17
26
18
19
20
21
22
23
24
27
25
26
27
28
29
30
1
Tháng 7 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
25
26
27
28
29
30
1
28
2
3
4
5
6
7
8
29
9
10
11
12
13
14
15
30
16
17
18
19
20
21
22
31
23
24
25
26
27
28
29
32
30
31
1
2
3
4
5
Tháng 8 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
32
30
31
1
2
3
4
5
33
6
7
8
9
10
11
12
34
13
14
15
16
17
18
19
35
20
21
22
23
24
25
26
36
27
28
29
30
31
1
2
Tháng 9 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
27
28
29
30
31
1
2
37
3
4
5
6
7
8
9
38
10
11
12
13
14
15
16
39
17
18
19
20
21
22
23
40
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 10 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
41
1
2
3
4
5
6
7
42
8
9
10
11
12
13
14
43
15
16
17
18
19
20
21
44
22
23
24
25
26
27
28
45
29
30
31
1
2
3
4
Tháng 11 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
45
29
30
31
1
2
3
4
46
5
6
7
8
9
10
11
47
12
13
14
15
16
17
18
48
19
20
21
22
23
24
25
49
26
27
28
29
30
1
2
Tháng 12 2000
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
26
27
28
29
30
1
2
50
3
4
5
6
7
8
9
51
10
11
12
13
14
15
16
52
17
18
19
20
21
22
23
1
24
25
26
27
28
29
30
54
31
1
2
3
4
5
6
Cài đặt hiển thị
Ngày lễ và kỷ niệm trong năm 2000 (Hoa Kỳ)
Thứ Bảy, 1 tháng 1, 2000
Tết Dương lịch
Thứ Năm, 6 tháng 1, 2000
Lễ Hiển Linh
Thứ Năm, 20 tháng 1, 2000
Ngày Martin Luther King Jr.
Thứ Tư, 9 tháng 2, 2000
Chủ nhật Super Bowl
Thứ Hai, 14 tháng 2, 2000
Ngày Lễ Tình nhân
Thứ Năm, 17 tháng 2, 2000
Sinh nhật Washington (Ngày Tổng thống)
Chủ Nhật, 5 tháng 3, 2000
Thứ Tư Lễ Tro
Thứ Năm, 9 tháng 3, 2000
Bắt đầu Giờ mùa hè
Thứ Sáu, 17 tháng 3, 2000
Ngày Thánh Patrick
Thứ Bảy, 1 tháng 4, 2000
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Năm, 13 tháng 4, 2000
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Hai, 17 tháng 4, 2000
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Ba, 18 tháng 4, 2000
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Năm, 20 tháng 4, 2000
Lễ Phục sinh
Thứ Bảy, 22 tháng 4, 2000
Ngày Trái Đất
Thứ Sáu, 5 tháng 5, 2000
Cinco de Mayo
Thứ Năm, 11 tháng 5, 2000
Ngày của Mẹ
Thứ Sáu, 26 tháng 5, 2000
Ngày Tưởng niệm
Thứ Hai, 29 tháng 5, 2000
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su
Thứ Năm, 8 tháng 6, 2000
Lễ Hiện Xuống
Thứ Tư, 14 tháng 6, 2000
Ngày Quốc kỳ
Thứ Năm, 15 tháng 6, 2000
Ngày của Cha
Thứ Hai, 19 tháng 6, 2000
Ngày Giải phóng Nô lệ (Juneteenth)
Thứ Ba, 4 tháng 7, 2000
Quốc khánh Mỹ
Thứ Ba, 15 tháng 8, 2000
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Thứ Sáu, 1 tháng 9, 2000
Ngày Lao động
Thứ Năm, 7 tháng 9, 2000
Ngày Ông Bà
Thứ Sáu, 13 tháng 10, 2000
Ngày Columbus
Thứ Ba, 31 tháng 10, 2000
Halloween
Thứ Tư, 1 tháng 11, 2000
Lễ Các Thánh
Thứ Năm, 2 tháng 11, 2000
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Bảy, 11 tháng 11, 2000
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Hai, 27 tháng 11, 2000
Lễ Tạ ơn
Thứ Ba, 28 tháng 11, 2000
Thứ Sáu Đen
Thứ Sáu, 8 tháng 12, 2000
Lễ Đức Mẹ Vô nhiễm Nguyên tội
Thứ Hai, 25 tháng 12, 2000
Lễ Giáng sinh
Chủ Nhật, 31 tháng 12, 2000
Đêm Giao thừa
📅 Tất cả sự kiện của bạn
In & Tải xuống
Chọn loại lịch để in hoặc tải xuống!
Lịch hàng tháng
Lịch hàng ngày





















