Lịch tháng Tháng 5 năm 2030

/
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
28
29
30
1
07:2721:12
2
07:2621:13
3
07:2521:14
4
07:2421:14
19
5
07:2321:15
6
07:2221:16
7
07:2121:17
8
07:2021:18
9
07:1921:19
10
07:1821:20
11
07:1721:21
20
12
07:1621:21
13
07:1521:22
14
07:1421:23
15
07:1421:24
16
07:1321:25
17
07:1221:26
18
07:1121:26
21
19
07:1121:27
20
07:1021:28
21
07:0921:29
22
07:0921:30
23
07:0821:30
24
07:0721:31
25
07:0721:32
22
26
07:0621:33
27
07:0621:33
28
07:0521:34
29
07:0521:35
30
07:0421:36
31
07:0421:36
1

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm Tháng 5 (Hoa Kỳ)

Chủ Nhật, 5 tháng 5, 2030
Cinco de Mayo
Thứ Bảy, 11 tháng 5, 2030
Ngày của Mẹ
Chủ Nhật, 26 tháng 5, 2030
Ngày Tưởng niệm
Thứ Tư, 29 tháng 5, 2030
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su

🌤️ Giờ mặt trời mọc và lặn tại Washington, D.C., Hoa Kỳ

Ngày Giờ mặt trời mọc Giờ mặt trời lặn Độ dài ban ngày
1 tháng 5, 2030 07:27 21:12 13h 44m
2 tháng 5, 2030 07:26 21:13 13h 46m
3 tháng 5, 2030 07:25 21:14 13h 48m
4 tháng 5, 2030 07:24 21:14 13h 50m
5 tháng 5, 2030 07:23 21:15 13h 52m
6 tháng 5, 2030 07:22 21:16 13h 54m
7 tháng 5, 2030 07:21 21:17 13h 56m
8 tháng 5, 2030 07:20 21:18 13h 58m
9 tháng 5, 2030 07:19 21:19 14h 0m
10 tháng 5, 2030 07:18 21:20 14h 1m
11 tháng 5, 2030 07:17 21:21 14h 3m
12 tháng 5, 2030 07:16 21:21 14h 5m
13 tháng 5, 2030 07:15 21:22 14h 7m
14 tháng 5, 2030 07:14 21:23 14h 8m
15 tháng 5, 2030 07:14 21:24 14h 10m
16 tháng 5, 2030 07:13 21:25 14h 12m
17 tháng 5, 2030 07:12 21:26 14h 13m
18 tháng 5, 2030 07:11 21:26 14h 15m
19 tháng 5, 2030 07:11 21:27 14h 16m
20 tháng 5, 2030 07:10 21:28 14h 18m
21 tháng 5, 2030 07:09 21:29 14h 19m
22 tháng 5, 2030 07:09 21:30 14h 21m
23 tháng 5, 2030 07:08 21:30 14h 22m
24 tháng 5, 2030 07:07 21:31 14h 23m
25 tháng 5, 2030 07:07 21:32 14h 25m
26 tháng 5, 2030 07:06 21:33 14h 26m
27 tháng 5, 2030 07:06 21:33 14h 27m
28 tháng 5, 2030 07:05 21:34 14h 28m
29 tháng 5, 2030 07:05 21:35 14h 29m
30 tháng 5, 2030 07:04 21:36 14h 31m
31 tháng 5, 2030 07:04 21:36 14h 32m
➥ Xem thêm