Lịch tháng Tháng 5 năm 2029

/
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18
29
30
1
07:2721:12
2
07:2621:13
3
07:2521:14
4
07:2421:15
5
07:2321:15
19
6
07:2121:16
7
07:2021:17
8
07:2021:18
9
07:1921:19
10
07:1821:20
11
07:1721:21
12
07:1621:22
20
13
07:1521:22
14
07:1421:23
15
07:1321:24
16
07:1321:25
17
07:1221:26
18
07:1121:27
19
07:1021:27
21
20
07:1021:28
21
07:0921:29
22
07:0821:30
23
07:0821:31
24
07:0721:31
25
07:0721:32
26
07:0621:33
22
27
07:0621:34
28
07:0521:34
29
07:0521:35
30
07:0421:36
31
07:0421:36
1
2

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm Tháng 5 (Hoa Kỳ)

Thứ Bảy, 5 tháng 5, 2029
Cinco de Mayo
Thứ Sáu, 11 tháng 5, 2029
Ngày của Mẹ
Thứ Bảy, 26 tháng 5, 2029
Ngày Tưởng niệm
Thứ Ba, 29 tháng 5, 2029
Lễ Thăng Thiên của Chúa Giê-su

🌤️ Giờ mặt trời mọc và lặn tại Washington, D.C., Hoa Kỳ

Ngày Giờ mặt trời mọc Giờ mặt trời lặn Độ dài ban ngày
1 tháng 5, 2029 07:27 21:12 13h 45m
2 tháng 5, 2029 07:26 21:13 13h 47m
3 tháng 5, 2029 07:25 21:14 13h 49m
4 tháng 5, 2029 07:24 21:15 13h 51m
5 tháng 5, 2029 07:23 21:15 13h 52m
6 tháng 5, 2029 07:21 21:16 13h 54m
7 tháng 5, 2029 07:20 21:17 13h 56m
8 tháng 5, 2029 07:20 21:18 13h 58m
9 tháng 5, 2029 07:19 21:19 14h 0m
10 tháng 5, 2029 07:18 21:20 14h 2m
11 tháng 5, 2029 07:17 21:21 14h 4m
12 tháng 5, 2029 07:16 21:22 14h 5m
13 tháng 5, 2029 07:15 21:22 14h 7m
14 tháng 5, 2029 07:14 21:23 14h 9m
15 tháng 5, 2029 07:13 21:24 14h 10m
16 tháng 5, 2029 07:13 21:25 14h 12m
17 tháng 5, 2029 07:12 21:26 14h 14m
18 tháng 5, 2029 07:11 21:27 14h 15m
19 tháng 5, 2029 07:10 21:27 14h 17m
20 tháng 5, 2029 07:10 21:28 14h 18m
21 tháng 5, 2029 07:09 21:29 14h 20m
22 tháng 5, 2029 07:08 21:30 14h 21m
23 tháng 5, 2029 07:08 21:31 14h 22m
24 tháng 5, 2029 07:07 21:31 14h 24m
25 tháng 5, 2029 07:07 21:32 14h 25m
26 tháng 5, 2029 07:06 21:33 14h 26m
27 tháng 5, 2029 07:06 21:34 14h 27m
28 tháng 5, 2029 07:05 21:34 14h 29m
29 tháng 5, 2029 07:05 21:35 14h 30m
30 tháng 5, 2029 07:04 21:36 14h 31m
31 tháng 5, 2029 07:04 21:36 14h 32m
➥ Xem thêm