Lịch tháng Tháng 4 năm 2029

/
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14
1
08:0720:45
2
08:0520:46
3
08:0420:47
4
08:0220:48
5
08:0120:49
6
07:5920:50
7
07:5820:51
15
8
07:5720:51
9
07:5520:52
10
07:5420:53
11
07:5220:54
12
07:5120:55
13
07:4920:56
14
07:4820:57
16
15
07:4720:58
16
07:4520:59
17
07:4420:59
18
07:4321:00
19
07:4121:01
20
07:4021:02
21
07:3921:03
17
22
07:3821:04
23
07:3621:05
24
07:3521:06
25
07:3421:07
26
07:3321:07
27
07:3121:08
28
07:3021:09
18
29
07:2921:10
30
07:2821:11
1
2
3
4
5

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm Tháng 4 (Hoa Kỳ)

Chủ Nhật, 1 tháng 4, 2029
Ngày Cá tháng Tư
Thứ Sáu, 13 tháng 4, 2029
Chúa nhật Lễ Lá
Thứ Ba, 17 tháng 4, 2029
Thứ Năm Tuần Thánh
Thứ Tư, 18 tháng 4, 2029
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thứ Sáu, 20 tháng 4, 2029
Lễ Phục sinh
Chủ Nhật, 22 tháng 4, 2029
Ngày Trái Đất

🌤️ Giờ mặt trời mọc và lặn tại Washington, D.C., Hoa Kỳ

Ngày Giờ mặt trời mọc Giờ mặt trời lặn Độ dài ban ngày
1 tháng 4, 2029 08:07 20:45 12h 38m
2 tháng 4, 2029 08:05 20:46 12h 40m
3 tháng 4, 2029 08:04 20:47 12h 43m
4 tháng 4, 2029 08:02 20:48 12h 45m
5 tháng 4, 2029 08:01 20:49 12h 47m
6 tháng 4, 2029 07:59 20:50 12h 50m
7 tháng 4, 2029 07:58 20:51 12h 52m
8 tháng 4, 2029 07:57 20:51 12h 54m
9 tháng 4, 2029 07:55 20:52 12h 57m
10 tháng 4, 2029 07:54 20:53 12h 59m
11 tháng 4, 2029 07:52 20:54 13h 1m
12 tháng 4, 2029 07:51 20:55 13h 4m
13 tháng 4, 2029 07:49 20:56 13h 6m
14 tháng 4, 2029 07:48 20:57 13h 8m
15 tháng 4, 2029 07:47 20:58 13h 10m
16 tháng 4, 2029 07:45 20:59 13h 13m
17 tháng 4, 2029 07:44 20:59 13h 15m
18 tháng 4, 2029 07:43 21:00 13h 17m
19 tháng 4, 2029 07:41 21:01 13h 19m
20 tháng 4, 2029 07:40 21:02 13h 22m
21 tháng 4, 2029 07:39 21:03 13h 24m
22 tháng 4, 2029 07:38 21:04 13h 26m
23 tháng 4, 2029 07:36 21:05 13h 28m
24 tháng 4, 2029 07:35 21:06 13h 30m
25 tháng 4, 2029 07:34 21:07 13h 32m
26 tháng 4, 2029 07:33 21:07 13h 34m
27 tháng 4, 2029 07:31 21:08 13h 36m
28 tháng 4, 2029 07:30 21:09 13h 39m
29 tháng 4, 2029 07:29 21:10 13h 41m
30 tháng 4, 2029 07:28 21:11 13h 43m
➥ Xem thêm