Lịch tháng Tháng 11 năm 2028

/
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
45
29
30
31
1
08:4819:24
2
08:4919:23
3
08:5019:22
4
08:5119:21
46
5
07:5218:20
6
07:5318:19
7
07:5418:18
8
07:5518:18
9
07:5618:17
10
07:5718:16
11
07:5818:15
47
12
07:5918:14
13
08:0018:14
14
08:0118:13
15
08:0218:12
16
08:0318:11
17
08:0418:11
18
08:0518:10
48
19
08:0618:10
20
08:0718:09
21
08:0818:09
22
08:0918:08
23
08:1018:08
24
08:1118:07
25
08:1218:07
49
26
08:1318:07
27
08:1418:06
28
08:1518:06
29
08:1618:06
30
08:1718:06
1
2

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm Tháng 11 (Hoa Kỳ)

Thứ Tư, 1 tháng 11, 2028
Lễ Các Thánh
Thứ Năm, 2 tháng 11, 2028
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Bảy, 11 tháng 11, 2028
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Hai, 27 tháng 11, 2028
Lễ Tạ ơn
Thứ Ba, 28 tháng 11, 2028
Thứ Sáu Đen

🌤️ Giờ mặt trời mọc và lặn tại Washington, D.C., Hoa Kỳ

Ngày Giờ mặt trời mọc Giờ mặt trời lặn Độ dài ban ngày
1 tháng 11, 2028 08:48 19:24 10h 36m
2 tháng 11, 2028 08:49 19:23 10h 34m
3 tháng 11, 2028 08:50 19:22 10h 32m
4 tháng 11, 2028 08:51 19:21 10h 30m
5 tháng 11, 2028 07:52 18:20 10h 28m
6 tháng 11, 2028 07:53 18:19 10h 26m
7 tháng 11, 2028 07:54 18:18 10h 24m
8 tháng 11, 2028 07:55 18:18 10h 22m
9 tháng 11, 2028 07:56 18:17 10h 20m
10 tháng 11, 2028 07:57 18:16 10h 18m
11 tháng 11, 2028 07:58 18:15 10h 17m
12 tháng 11, 2028 07:59 18:14 10h 15m
13 tháng 11, 2028 08:00 18:14 10h 13m
14 tháng 11, 2028 08:01 18:13 10h 11m
15 tháng 11, 2028 08:02 18:12 10h 10m
16 tháng 11, 2028 08:03 18:11 10h 8m
17 tháng 11, 2028 08:04 18:11 10h 6m
18 tháng 11, 2028 08:05 18:10 10h 5m
19 tháng 11, 2028 08:06 18:10 10h 3m
20 tháng 11, 2028 08:07 18:09 10h 1m
21 tháng 11, 2028 08:08 18:09 10h 0m
22 tháng 11, 2028 08:09 18:08 9h 58m
23 tháng 11, 2028 08:10 18:08 9h 57m
24 tháng 11, 2028 08:11 18:07 9h 56m
25 tháng 11, 2028 08:12 18:07 9h 54m
26 tháng 11, 2028 08:13 18:07 9h 53m
27 tháng 11, 2028 08:14 18:06 9h 52m
28 tháng 11, 2028 08:15 18:06 9h 50m
29 tháng 11, 2028 08:16 18:06 9h 49m
30 tháng 11, 2028 08:17 18:06 9h 48m
➥ Xem thêm