Lịch tháng Tháng 11 năm 2026

/
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
45
1
07:4718:25
2
07:4818:24
3
07:4918:23
4
07:5018:22
5
07:5118:21
6
07:5218:20
7
07:5318:19
46
8
07:5418:18
9
07:5518:17
10
07:5618:16
11
07:5718:15
12
07:5818:15
13
07:5918:14
14
08:0118:13
47
15
08:0218:12
16
08:0318:12
17
08:0418:11
18
08:0518:11
19
08:0618:10
20
08:0718:09
21
08:0818:09
48
22
08:0918:08
23
08:1018:08
24
08:1118:08
25
08:1218:07
26
08:1318:07
27
08:1418:06
28
08:1518:06
49
29
08:1618:06
30
08:1718:06
1
2
3
4
5

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm Tháng 11 (Hoa Kỳ)

Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026
Lễ Các Thánh
Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026
Kết thúc Giờ mùa hè
Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026
Ngày Cựu chiến binh
Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2026
Lễ Tạ ơn
Thứ Bảy, 28 tháng 11, 2026
Thứ Sáu Đen

🌤️ Giờ mặt trời mọc và lặn tại Washington, D.C., Hoa Kỳ

Ngày Giờ mặt trời mọc Giờ mặt trời lặn Độ dài ban ngày
1 tháng 11, 2026 07:47 18:25 10h 37m
2 tháng 11, 2026 07:48 18:24 10h 35m
3 tháng 11, 2026 07:49 18:23 10h 33m
4 tháng 11, 2026 07:50 18:22 10h 31m
5 tháng 11, 2026 07:51 18:21 10h 29m
6 tháng 11, 2026 07:52 18:20 10h 27m
7 tháng 11, 2026 07:53 18:19 10h 25m
8 tháng 11, 2026 07:54 18:18 10h 23m
9 tháng 11, 2026 07:55 18:17 10h 21m
10 tháng 11, 2026 07:56 18:16 10h 19m
11 tháng 11, 2026 07:57 18:15 10h 18m
12 tháng 11, 2026 07:58 18:15 10h 16m
13 tháng 11, 2026 07:59 18:14 10h 14m
14 tháng 11, 2026 08:01 18:13 10h 12m
15 tháng 11, 2026 08:02 18:12 10h 10m
16 tháng 11, 2026 08:03 18:12 10h 9m
17 tháng 11, 2026 08:04 18:11 10h 7m
18 tháng 11, 2026 08:05 18:11 10h 5m
19 tháng 11, 2026 08:06 18:10 10h 4m
20 tháng 11, 2026 08:07 18:09 10h 2m
21 tháng 11, 2026 08:08 18:09 10h 1m
22 tháng 11, 2026 08:09 18:08 9h 59m
23 tháng 11, 2026 08:10 18:08 9h 58m
24 tháng 11, 2026 08:11 18:08 9h 56m
25 tháng 11, 2026 08:12 18:07 9h 55m
26 tháng 11, 2026 08:13 18:07 9h 54m
27 tháng 11, 2026 08:14 18:06 9h 52m
28 tháng 11, 2026 08:15 18:06 9h 51m
29 tháng 11, 2026 08:16 18:06 9h 50m
30 tháng 11, 2026 08:17 18:06 9h 49m
➥ Xem thêm