Lịch tháng Tháng 10 năm 2029

/
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
30
1
08:1820:05
2
08:1920:04
3
08:2020:02
4
08:2120:01
5
08:2219:59
6
08:2319:58
41
7
08:2419:56
8
08:2419:55
9
08:2519:53
10
08:2619:52
11
08:2719:51
12
08:2819:49
13
08:2919:48
42
14
08:3019:46
15
08:3119:45
16
08:3219:44
17
08:3319:42
18
08:3419:41
19
08:3519:40
20
08:3619:39
43
21
08:3619:37
22
08:3719:36
23
08:3819:35
24
08:3919:34
25
08:4019:32
26
08:4119:31
27
08:4219:30
44
28
08:4319:29
29
08:4419:28
30
08:4519:27
31
08:4619:26
1
2
3

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm Tháng 10 (Hoa Kỳ)

Thứ Bảy, 13 tháng 10, 2029
Ngày Columbus
Thứ Tư, 31 tháng 10, 2029
Halloween

🌤️ Giờ mặt trời mọc và lặn tại Washington, D.C., Hoa Kỳ

Ngày Giờ mặt trời mọc Giờ mặt trời lặn Độ dài ban ngày
1 tháng 10, 2029 08:18 20:05 11h 46m
2 tháng 10, 2029 08:19 20:04 11h 44m
3 tháng 10, 2029 08:20 20:02 11h 42m
4 tháng 10, 2029 08:21 20:01 11h 39m
5 tháng 10, 2029 08:22 19:59 11h 37m
6 tháng 10, 2029 08:23 19:58 11h 35m
7 tháng 10, 2029 08:24 19:56 11h 32m
8 tháng 10, 2029 08:24 19:55 11h 30m
9 tháng 10, 2029 08:25 19:53 11h 28m
10 tháng 10, 2029 08:26 19:52 11h 25m
11 tháng 10, 2029 08:27 19:51 11h 23m
12 tháng 10, 2029 08:28 19:49 11h 21m
13 tháng 10, 2029 08:29 19:48 11h 18m
14 tháng 10, 2029 08:30 19:46 11h 16m
15 tháng 10, 2029 08:31 19:45 11h 14m
16 tháng 10, 2029 08:32 19:44 11h 12m
17 tháng 10, 2029 08:33 19:42 11h 9m
18 tháng 10, 2029 08:34 19:41 11h 7m
19 tháng 10, 2029 08:35 19:40 11h 5m
20 tháng 10, 2029 08:36 19:39 11h 3m
21 tháng 10, 2029 08:36 19:37 11h 0m
22 tháng 10, 2029 08:37 19:36 10h 58m
23 tháng 10, 2029 08:38 19:35 10h 56m
24 tháng 10, 2029 08:39 19:34 10h 54m
25 tháng 10, 2029 08:40 19:32 10h 51m
26 tháng 10, 2029 08:41 19:31 10h 49m
27 tháng 10, 2029 08:42 19:30 10h 47m
28 tháng 10, 2029 08:43 19:29 10h 45m
29 tháng 10, 2029 08:44 19:28 10h 43m
30 tháng 10, 2029 08:45 19:27 10h 41m
31 tháng 10, 2029 08:46 19:26 10h 39m
➥ Xem thêm