Lịch tháng Tháng 1 năm 2029

/
T
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
54
31
1
08:3618:17
2
08:3618:17
3
08:3618:18
4
08:3618:19
5
08:3618:20
6
08:3618:21
2
7
08:3618:22
8
08:3618:23
9
08:3618:24
10
08:3618:25
11
08:3618:26
12
08:3518:27
13
08:3518:28
3
14
08:3518:29
15
08:3418:30
16
08:3418:31
17
08:3418:32
18
08:3318:33
19
08:3318:34
20
08:3218:35
4
21
08:3218:36
22
08:3118:37
23
08:3118:38
24
08:3018:39
25
08:2918:40
26
08:2918:41
27
08:2818:42
5
28
08:2718:43
29
08:2718:45
30
08:2618:46
31
08:2518:47
1
2
3

Cài đặt hiển thị

Ngày lễ và kỷ niệm trong năm Tháng 1 (Hoa Kỳ)

Thứ Hai, 1 tháng 1, 2029
Tết Dương lịch
Thứ Bảy, 6 tháng 1, 2029
Lễ Hiển Linh
Thứ Bảy, 20 tháng 1, 2029
Ngày Martin Luther King Jr.

🌤️ Giờ mặt trời mọc và lặn tại Washington, D.C., Hoa Kỳ

Ngày Giờ mặt trời mọc Giờ mặt trời lặn Độ dài ban ngày
1 tháng 1, 2029 08:36 18:17 9h 40m
2 tháng 1, 2029 08:36 18:17 9h 41m
3 tháng 1, 2029 08:36 18:18 9h 42m
4 tháng 1, 2029 08:36 18:19 9h 42m
5 tháng 1, 2029 08:36 18:20 9h 43m
6 tháng 1, 2029 08:36 18:21 9h 44m
7 tháng 1, 2029 08:36 18:22 9h 45m
8 tháng 1, 2029 08:36 18:23 9h 46m
9 tháng 1, 2029 08:36 18:24 9h 47m
10 tháng 1, 2029 08:36 18:25 9h 48m
11 tháng 1, 2029 08:36 18:26 9h 50m
12 tháng 1, 2029 08:35 18:27 9h 51m
13 tháng 1, 2029 08:35 18:28 9h 52m
14 tháng 1, 2029 08:35 18:29 9h 53m
15 tháng 1, 2029 08:34 18:30 9h 55m
16 tháng 1, 2029 08:34 18:31 9h 56m
17 tháng 1, 2029 08:34 18:32 9h 57m
18 tháng 1, 2029 08:33 18:33 9h 59m
19 tháng 1, 2029 08:33 18:34 10h 0m
20 tháng 1, 2029 08:32 18:35 10h 2m
21 tháng 1, 2029 08:32 18:36 10h 4m
22 tháng 1, 2029 08:31 18:37 10h 5m
23 tháng 1, 2029 08:31 18:38 10h 7m
24 tháng 1, 2029 08:30 18:39 10h 9m
25 tháng 1, 2029 08:29 18:40 10h 10m
26 tháng 1, 2029 08:29 18:41 10h 12m
27 tháng 1, 2029 08:28 18:42 10h 14m
28 tháng 1, 2029 08:27 18:43 10h 16m
29 tháng 1, 2029 08:27 18:45 10h 17m
30 tháng 1, 2029 08:26 18:46 10h 19m
31 tháng 1, 2029 08:25 18:47 10h 21m
➥ Xem thêm